vĩnh hằng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tồn tại mãi mãi, không có điểm kết thúc: "vĩnh hằng" mô tả những sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm không bị giới hạn bởi thời gian, trường tồn vĩnh viễn.
- Bất biến, không thay đổi: Trong triết học, "vĩnh hằng" chỉ những phạm trù mang tính chất tuyệt đối, không phụ thuộc vào thời gian hay không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Tình yêu mãi mãi là điều mà ai cũng mong muốn.)
- (Vũ trụ tồn tại không có điểm kết thúc.)
- (Khái niệm triết học về sự bất biến vượt thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giá trị vĩnh hằng": những giá trị không bị mai một theo thời gian.
- Lòng nhân ái là giá trị vĩnh hằng của nhân loại. (Lòng nhân ái luôn tồn tại và có ý nghĩa bất diệt.)
"sự sống vĩnh hằng": khái niệm về cuộc sống không có điểm kết thúc, thường xuất hiện trong tôn giáo hoặc huyền thoại.
- Nhiều tôn giáo hứa hẹn sự sống vĩnh hằng cho người tin theo. (Nhiều tôn giáo tin vào cuộc sống bất tử.)
Biến thể và từ gần giống
Vĩnh cửu (tính từ): tồn tại mãi mãi, đồng nghĩa với "vĩnh hằng".
- Ngọn lửa vĩnh cửu tượng trưng cho sự bất diệt. (Ngọn lửa không tắt thể hiện sự trường tồn.)
Bất diệt (tính từ): không thể bị tiêu diệt, tồn tại mãi.
- Danh tiếng của ông ấy là bất diệt. (Danh tiếng không bao giờ mất đi.)
Từ đồng nghĩa
- Trường tồn: tồn tại lâu dài, không bị mất đi.
- Bất tử: không chết, không kết thúc.
- Hằng cửu: mãi mãi, không thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- Vĩnh hằng bất biến: sự tồn tại mãi mãi và không thay đổi.
- Quy luật tự nhiên là vĩnh hằng bất biến. (Quy luật tự nhiên luôn tồn tại và không đổi.)